TanroDictionary

musculation

/ˌmʌskjəˈleɪʃən/

Anh
0

musculation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ cơ; Sự vạm vỡ; Vóc dáng nở nang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ cơ.danh từEN-VI Dict
  2. Sự vạm vỡ.danh từEN-VI Dict
  3. Vóc dáng nở nang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor studied her musculation carefully.

  2. Years of work gave him musculation.

  3. The photo showed her musculation clearly.