TanroDictionary

mutative

/ˈmjuːtətɪv/

Anh
0

mutative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đột biến; không ổn định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đột biến; không ổn định.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mutative pattern changed from week to week.