TanroDictionary

mutualize

/ˈmjuːtʃəwəˌlɑɪz/

Anh
0

mutualize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm thành của chung; Trở thành của chung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm thành của chung.động từEN-VI Dict
  2. Trở thành của chung.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They mutualize the costs to make the project fair.

  2. The savings plan can mutualize over time.