TanroDictionary

muzzle-loader

/ˈməzəlˈloʊdɜː/

Anh
0

muzzle-loader là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Súng nạp đạn đằng nòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng nạp đạn đằng nòng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old muzzle-loader needed careful cleaning.