TanroDictionary

nameable

/ˈneɪməbəl/

Anh
0

nameable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đáng ghi nhớ, có thể miêu tả được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng ghi nhớ, có thể miêu tả được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her nameable smile made the memory easy to keep.