TanroDictionary

nanometer

/ˈnænəʊmiːtə(r)/

Anh
0

nanometer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nanômét; Dạng chính tả Mỹ của nanometre.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nanômét.danh từEN-VI Dict
  2. Dạng chính tả Mỹ của nanometre.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. A nanometer is far smaller than a hair.