Nghĩa tiếng Việt
- Nanômét.danh từEN-VI Dict
- Dạng chính tả Mỹ của nanometre.danh từWiktionary
Ví dụ
-
A nanometer is far smaller than a hair.
/ˈnænəʊmiːtə(r)/
nanometer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nanômét; Dạng chính tả Mỹ của nanometre.
A nanometer is far smaller than a hair.