/nɑːkt/
narced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khảm xà cừ.
The box looked narced with shiny inlay.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm