TanroDictionary

naturalizing

/ˈnætʃɜːrəˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

naturalizing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của naturalize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của naturalize.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was naturalizing the plants in the garden.