TanroDictionary

neared

/nˈiəd/

Anh
0

neared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của near.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của nearđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bus neared the station at noon.