TanroDictionary

negociate

/nəˈɡəʊsiːˌeɪt/

Anh
0

negociate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thanh toán, thương lượng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh toán, thương lượng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We negociate the bill before leaving the came.