TanroDictionary

nested

/nˈɛstɪd/

Anh
0

nested là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của nest.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của nestđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird nested under the roof.