TanroDictionary

netted

/nˈɛtɪd/

Anh
0

netted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của net.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của netđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She netted a small profit today.