TanroDictionary

nil

/nɪl/

Anh
0

nil là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The final score of the game was two to nil.

  2. two goals to nil

    hai không, hai bàn thắng (bóng đá)