TanroDictionary

notes

/nəʊts/

Anh
0

notes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của note.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của noteđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He notes the time carefully on the form.