TanroDictionary

notify

/ˈnəʊtɪfaɪ/

Anh
0

notify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Báo, khai báo; thông báo, cho hay, cho biết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo, khai báo; thông báo, cho hay, cho biết.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please notify me when the package arrives today.

  2. to notify someone of something

    báo cho ai biết việc gì

  3. to notify someone of one's new address

    cho ai biết đại chỉ mới