Nghĩa tiếng Việt
- Cú đẩy nhẹ, cú hích, cú thúc, đặc biệt là bằng khuỷu tay.danh từEN-VI Dict
- Đẩy nhẹ, hích, thúc (để gây chú ý), đặc biệt là bằng khuỷu tay.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He gave my shoulder a gentle nudge.
-
She nudged me gently to look at the sign.
-
to give a nudge
lấy thúc cho một cái