TanroDictionary

numbered

/ˈnʌmbəd/

Anh
0

numbered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của number.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của numberđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They numbered the boxes before moving.