/ˈnjuːmərət/
numerate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giỏi toán.
She is numerate and solves problems fast.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm