TanroDictionary

numerically

/nʊˈmɛrɪkəlli/

Anh
0

numerically là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Về số lượng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Về số lượng.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chart showed numericalli strong growth.