TanroDictionary

nursed

/nˈɜːsd/

Anh
0

nursed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của nurse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của nurseđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She nursed her child through the night.