/ˈnʌtˌmiːt/
nutmeat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhân hạt phỉ.
She cracked the nutmeat into small pieces.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm