TanroDictionary

nutted

/nˈʌtɪd/

Anh
0

nutted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của nut.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của nutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He nutted the bolt into place.