TanroDictionary

nuzzling

/nˈʌzlɪŋ/

Anh
0

nuzzling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nuzzle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nuzzle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cat was nuzzling my hand gently.