/ˌɑːbˈlæntsiəˌleɪt/
oblanceolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng mác ngược.
The plant had an oblanceolate leaf.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm