TanroDictionary

oblanceolate

/ˌɑːbˈlæntsiəˌleɪt/

Anh
0

oblanceolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng mác ngược.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng mác ngược.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant had an oblanceolate leaf.