TanroDictionary

oblatory

/əˈblɑːtəi/

Anh
0

oblatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lễ dâng bánh cho thượng đế; Đồ cúng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lễ dâng bánh cho thượng đế.tính từEN-VI Dict
  2. Đồ cúng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They made an oblatory gift of bread.

  2. The shrine held an oblatory offering.