/əbzəˈvæbɪtəlɪti/
observability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khả năng quan sát.
Good observabiliti makes teaching easier.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm