Nghĩa tiếng Việt
- Đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng... ).động từEN-VI Dict
- Hút giữ.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He will occlude the files later.
/əˈkluːd/
occlude là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đút nút, bít (lỗ chân lông, lỗ hổng... ); Hút giữ.
He will occlude the files later.