TanroDictionary

oh

/əʊ/

Anh
0

oh là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chao, ôi chao, chà, ô; Này.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chao, ôi chao, chà, ô...OEN-VI Dict
  2. Này.OEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Oh, you look very tired today!

  2. oh Mr Nam, may I have a word with you?

  3. oh you look very tired

    ôi chao, trông anh mệt quá