TanroDictionary

oleander

/ˌəʊliˈændə(r)/

Anh
0

oleander là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây trúc đào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây trúc đào.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The garden had one oleander bush.