TanroDictionary

ooplasm

/ˈuːˌplɔːmz/

Anh
0

ooplasm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất tế bào trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất tế bào trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ooplasm filled the egg cell.