TanroDictionary

open-source

Anh
0

open-source là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) mã nguồn mở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) mã nguồn mởtính từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. having freely available source codetính từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. オープンソースのtính từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. We use open-source tools.

    Chúng tôi dùng công cụ mã nguồn mở.