TanroDictionary

orbiculate

/ɔrˈbɪkjələt/

Anh
0

orbiculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình mắt chim (lá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình mắt chim (lá).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The orbiculate leaf had a strange shape.