TanroDictionary

orienteering

/ˌɔːriənˈtɪərɪŋ/

Anh
0

orienteering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn chạy định hướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn chạy định hướng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Orienteering taught her how to read maps.