TanroDictionary

originating

/ərˈɪdʒɪnˌeɪtɪŋ/

Anh
0

originating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của originate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của originate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They originating the data carefully.