TanroDictionary

oscillating

/ˈɒsɪlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

oscillating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của oscillate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của oscillate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The needle was oscillating on the small gauge.