/ˈɔːstʃənəti/
oscitancy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem oscitance.
The entry oscitancy points to oscitance.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm