TanroDictionary

ossified

/ˈɑsəˌfaɪd/

Anh
0

ossified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ossify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ossifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old wood had ossified over time.