TanroDictionary

otherwhile

/ˌwɑɪəl/

Anh
0

otherwhile là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vào lúc khác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vào lúc khác.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Come back otherwhile, when the crowd is gone.