TanroDictionary

outfitted

/ˈaʊtfɪtɪd/

Anh
0

outfitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của outfit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của outfitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She outfitted the team with warm jackets.