TanroDictionary

outfitting

/ˈaʊtfɪtɪŋ/

Anh
0

outfitting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outfit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outfit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are outfitting the room with new chairs.