TanroDictionary

outreason

/ˈaʊtrɪsɑːn/

Anh
0

outreason là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She could outreason her opponent with ease.