/aʊˈtraɪvəl/
outrival là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vượt, hơn, thắng.
Our team will outrival the rest this year.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm