TanroDictionary

outshouted

/ˈaʊtˌʃaʊtɪd/

Anh
0

outshouted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của outshout.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của outshoutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He outshouted the noise and won attention.