TanroDictionary

outsource

/ˈaʊtsɔːs/

Anh
0

outsource là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuê ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuê ngoài.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They decided to outsource the cleaning work.