TanroDictionary

outworking

/ˈaʊtwɜːkɪŋ/

Anh
0

outworking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outwork.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outwork.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are outworking the earlier plan.