TanroDictionary

overarching

/ˌəʊvərˈɑːtʃɪŋ/

Anh
0

overarching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tạo thành vòm/cuốn; Bao quát toàn bộ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tạo thành vòm/cuốn.tính từEN-VI Dict
  2. Bao quát toàn bộ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An overarching tree shaded the path.

  2. We need an overarching plan for the project.