TanroDictionary

overcasting

/ˌəʊvəˈkɑːstɪŋ/

Anh
0

overcasting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự vắt sổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vắt sổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tailor finished the seam with overcasting.