TanroDictionary

overmark

/ˈəʊvəˌmɑːrk/

Anh
0

overmark là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đánh dấu lên trên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đánh dấu lên trên.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please overmark the draft with a red line.