TanroDictionary

overring

/ˈəʊvə(r)ɪŋ/

Anh
0

overring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vành nhẹ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vành nhẹ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a simple overring with her ring.