TanroDictionary

overstretched

/ˌəʊvəstrˈɛtʃt/

Anh
0

overstretched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của overstretch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của overstretchđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She overstretched and hurt her shoulder.